Công Nhân Pháp Lý
Published on
102 lượt xem

THỎA THUẬN TRỌNG TÀI LAI TRONG THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ: GÓC NHÌN VỀ HIỆU LỰC VÀ TÍNH KHẢ THI TỪ BẢN ÁN SINGAPORE CÙNG BÀI HỌC CHO VIỆT NAM

Tác giả
  • Họ tên
    Phan Bính Quân
THỎA THUẬN TRỌNG TÀI LAI TRONG THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ: GÓC NHÌN VỀ HIỆU LỰC VÀ TÍNH KHẢ THI TỪ BẢN ÁN SINGAPORE CÙNG BÀI HỌC CHO VIỆT NAM

Trong trọng tài thương mại quốc tế, điều khoản trọng tài là công cụ xác định cơ chế giải quyết tranh chấp giữa các bên nhưng không phải mọi điều khoản đều được soạn thảo một cách rõ ràng và nhất quán. Một dạng điều khoản thường phát sinh vướng mắc là thỏa thuận trọng tài lai (hybrid arbitration clause), theo đó các bên chỉ định một tổ chức trọng tài làm đơn vị quản lý nhưng lại lựa chọn áp dụng quy tắc tố tụng của một tổ chức khác. Điều này đặt ra một số vấn đề pháp lý cần được làm rõ để xác định thỏa thuận trọng tài trên trở nên có hiệu lực:

(i)

Thỏa thuận giải quyết tranh chấp tại trung tâm trọng tài nhưng theo quy tắc của tổ chức khác có bị vô hiệu vì không rõ ràng hoặc không thể thực hiện hay không;

(ii)

Tổ chức trọng tài nên tiếp cận như thế nào khi được yêu cầu giải quyết tranh chấp theo một bộ quy tắc không phải của chính tổ chức mình; và

(iii)

Các bên cần lưu ý những yếu tố nào khi soạn thảo và vận hành điều khoản trọng tài lai để hạn chế rủi ro tranh chấp về thẩm quyền.

Tham khảo qua bản án của Tòa Phúc thẩm Singapore trong vụ Insigma Technology Co Ltd v Alstom Technology Ltd [2009] SGCA 24 có thể cung cấp câu trả lời cho các vấn đề trên. Bài viết phân tích các lập luận trong Bản án, kết hợp với các nguyên tắc được Tòa nêu ra, nhằm làm rõ cách tiếp cận đối với điều khoản trọng tài lai và rút ra bài học thực tiễn cho các bên tham gia giải quyết tranh chấp tại trọng tài tại Việt Nam.

BỐI CẢNH VỤ VIỆC

Năm 2004, Insigma Technology Co Ltd (“Insigma”) và Alstom Technology Ltd (“Alstom”) ký Thỏa thuận cấp phép sử dụng công nghệ khử lưu huỳnh khí thải ướt. Thỏa thuận chịu sự điều chỉnh của pháp luật Singapore.

Điều khoản trọng tài tại Điều 18(c) thỏa thuận quy định:

“Any and all such disputes shall be finally resolved by arbitration before the Singapore International Arbitration Centre in accordance with the Rules of Arbitration of the International Chamber of Commerce then in effect and the proceedings shall take place in Singapore and the official language shall be English…”

Theo điều khoản này, Singapore International Arbitration Centre (SIAC) được chỉ định là tổ chức quản lý, trong khi Quy tắc Trọng tài của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) được lựa chọn làm quy tắc tố tụng.

Tranh chấp về cách tính tiền bản quyền bắt đầu phát sinh vào cuối năm 2005. Ngày 01/8/2006, Alstom nộp đơn yêu cầu trọng tài tại ICC. Insigma phản đối thẩm quyền của ICC, cho rằng theo thỏa thuận thì SIAC mới là tổ chức có thẩm quyền quản lý vụ việc theo Quy tắc ICC, đồng thời nêu lý do các bên đã chọn SIAC một phần vì chi phí quản lý thấp hơn.

Alstom liên hệ SIAC để xác nhận khả năng tiếp nhận vụ trọng tài theo Quy tắc ICC. SIAC trả lời có thẩm quyền sơ bộ (prima facie) và sẵn sàng quản lý. Alstom thông báo cho Insigma về việc đồng ý chuyển vụ việc sang SIAC và tiến hành rút đơn tại ICC.

Ban đầu, Insigma đồng ý giải quyết tại SIAC và yêu cầu Alstom phải rút hẳn đơn tại ICC trước khi nộp đơn mới tại SIAC. Vụ trọng tài tại ICC cuối cùng được rút theo thỏa thuận của các bên vào tháng 02/2007 và Alstom đưa vấn đề đến SIAC để giải quyết tranh chấp. Hội đồng trọng tài gồm ba thành viên được thành lập trên cơ sở các trọng tài viên do hai bên đã đề cử trước đó. Tuy nhiên, Insigma sau đó phản đối thẩm quyền của Hội đồng, lập luận rằng điều khoản trọng tài không rõ ràng, không thể thực hiện được vì SIAC không thể dùng quy tắc tố tụng của tổ chức khác (trong trường hợp này là Quy tắc Trọng tài của ICC) để giải quyết tranh chấp và vì thế việc SIAC thành lập Hội đồng là không phù hợp với thỏa thuận. Hội đồng trọng tài giữ nguyên quan điểm mình có đủ thẩm quyền trong vụ việc này dẫn đến việc Insigma đã khiếu nại lên Tòa Thượng thẩm Singapore và sau đó kháng cáo lên Tòa Phúc thẩm.

NHẬN ĐỊNH VÀ QUYẾT ĐỊNH CỦA TÒA ÁN

Tòa Phúc thẩm Singapore bác kháng cáo của Insigma. Tòa đồng thuận với các lập luận của Tòa Thượng thẩm và đưa ra những nhận định mang tính nguyên tắc về điều khoản trọng tài lai.

Tòa xác định rằng thỏa thuận trọng tài được giải thích như các hợp đồng thương mại thông thường. Mục tiêu chính là xác định và thực hiện ý chí của các bên như được thể hiện trong văn bản. Khi các bên đã thể hiện rõ ý định giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, cần nỗ lực duy trì hiệu lực của thỏa thuận, kể cả trong trường hợp điều khoản còn mơ hồ hoặc không hoàn toàn nhất quán, với điều kiện việc thực hiện không gây thiệt hại đến quyền lợi của các bên và không vượt ra ngoài phạm vi các bên đã dự liệu. Tòa viện dẫn nguyên tắc giải thích hiệu quả (principle of effective interpretation): nếu một điều khoản có thể được giải thích theo hai cách thì cách giải thích làm cho điều khoản có hiệu lực được ưu tiên.

Về hiệu lực của điều khoản lai, Tòa không chấp nhận lập luận cho rằng Quy tắc ICC chỉ có thể được quản lý bởi chính ICC. Theo Tòa, quy tắc của một tổ chức trọng tài có thể được áp dụng độc lập với tổ chức ban hành quy tắc đó. Không có quy định nào ngăn cấm một tổ chức trọng tài quản lý vụ việc theo quy tắc của tổ chức khác, miễn là tổ chức đó chấp nhận và có khả năng thực hiện các chức năng tương ứng. Trong vụ việc, SIAC đã thể hiện sự sẵn sàng quản lý theo Quy tắc ICC và đề xuất cơ chế thay thế các cơ quan chức năng của ICC bằng các cơ quan tương ứng của mình (Ban Thư ký SIAC thay Ban Thư ký ICC, Registrar SIAC thay Tổng Thư ký ICC, Hội đồng Quản trị SIAC thay Tòa ICC). Do đó, điều khoản không bị vô hiệu vì lý do không rõ ràng hoặc không thể thực hiện.

BÌNH LUẬN VỀ QUYẾT ĐỊNH CỦA TÒA ÁN

Về hiệu lực thỏa thuận trọng tài lai

Vấn đề trung tâm mà Bản án giải quyết là liệu một điều khoản trọng tài chỉ định tổ chức quản lý là SIAC nhưng lại áp dụng Quy tắc ICC có bị vô hiệu vì không rõ ràng hoặc không thể thực hiện hay không. Lập luận của Insigma xoay quanh hai điểm: (i) Quy tắc ICC được thiết kế gắn liền với bộ máy tổ chức của ICC nên không thể được quản lý bởi tổ chức khác; và (ii) việc thiếu sự tham gia của các cơ quan đặc thù của ICC (Tòa ICC, Tổng Thư ký, Ban Thư ký) sẽ làm mất đi “dấu ấn chất lượng” mà các bên đã kỳ vọng.

Tòa Phúc thẩm bác bỏ cả hai lập luận này trên cơ sở nguyên tắc giải thích hiệu quả và nguyên tắc tôn trọng ý chí các bên. Tòa khẳng định rằng thỏa thuận trọng tài phải được giải thích như một hợp đồng thương mại thông thường. Mục tiêu không phải là tìm kiếm sự hoàn hảo về mặt kỹ thuật của điều khoản, mà là xác định ý chí thực sự của các bên và tạo điều kiện để ý chí đó được thực hiện. Khi các bên đã thể hiện rõ ràng mong muốn giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, việc tồn tại một số điểm mơ hồ hoặc không nhất quán không tự động dẫn đến vô hiệu, miễn là cơ chế vẫn có thể vận hành mà không gây thiệt hại đến quyền lợi của các bên và không vượt ra ngoài phạm vi họ đã dự liệu.

Điểm then chốt trong lập luận của Tòa nằm ở việc tách biệt giữa “quy tắc tố tụng” và “tổ chức ban hành quy tắc”. Tòa nhận định rằng quy tắc của một tổ chức trọng tài về mặt pháp lý có thể được áp dụng độc lập với chính tổ chức đó. Không có nguyên tắc nào trong luật trọng tài quốc tế hay pháp luật Singapore quy định rằng Quy tắc ICC chỉ có thể được quản lý bởi ICC. Điều kiện để điều khoản lai có hiệu lực là tổ chức được chỉ định làm đơn vị quản lý phải chấp nhận và có khả năng thực hiện các chức năng mà bộ quy tắc đòi hỏi. Trong vụ việc, SIAC không chỉ chấp nhận mà còn chủ động đề xuất cơ chế thay thế cụ thể: Ban Thư ký SIAC đảm nhận vai trò Ban Thư ký ICC, Registrar SIAC đảm nhận vai trò Tổng Thư ký ICC, và Hội đồng Quản trị SIAC đảm nhận vai trò Tòa ICC. Sự sẵn sàng và đề xuất mang tính vận hành này đã biến điều khoản từ chỗ có vẻ thiếu chắc chắn trở thành có thể thực hiện được trên thực tế.

Cách tiếp cận của Tòa cũng làm rõ giới hạn của khái niệm “điều khoản bệnh lý” (pathological clause). Khái niệm này, bắt nguồn từ học thuyết dân luật châu Âu, thường được sử dụng để mô tả những điều khoản trọng tài có khiếm khuyết có thể cản trở việc tiến hành tố tụng. Tuy nhiên, Tòa nhấn mạnh rằng việc gắn nhãn “bệnh lý” chỉ mang tính mô tả chứ không mang tính quy phạm. Một điều khoản chỉ dẫn đến hậu quả vô hiệu khi khiếm khuyết khiến không thể xác định được ý chí đủ rõ ràng của các bên, hoặc khiến thỏa thuận hoàn toàn không thể vận hành. Trong trường hợp này, với sự hợp tác của SIAC, điều khoản không thuộc trường hợp đó. Yếu tố quyết định không phải là sự hoàn hảo về mặt soạn thảo, mà là tính khả thi sau khi đã có sự tham gia của tổ chức quản lý.

Vai trò của tổ chức trọng tài và hội đồng trọng tài khi đối diện với điều khoản lai

Bản án cho thấy tổ chức trọng tài không chỉ đóng vai trò thụ động trong việc tiếp nhận vụ việc, mà còn có thể đóng vai trò chủ động trong việc làm rõ và củng cố tính khả thi của điều khoản lai. Khi Alstom liên hệ SIAC để hỏi về khả năng quản lý theo Quy tắc ICC, SIAC đã trả lời có thẩm quyền sơ bộ và sẵn sàng tiếp nhận. Dù ở giai đoạn đầu SIAC còn đề xuất áp dụng Quy tắc SIAC với Quy tắc ICC mang tính tham khảo, sau đó SIAC đã điều chỉnh quan điểm và xác nhận sẽ quản lý theo Quy tắc ICC với cơ chế thay thế chức năng cụ thể. Phản hồi này của SIAC trở thành yếu tố thực tế quan trọng giúp Tòa và Hội đồng trọng tài kết luận rằng điều khoản có thể được thực hiện.

Đối với hội đồng trọng tài, khi đối diện với điều khoản lai, hội đồng không nên dừng lại ở việc so sánh sự khác biệt về tên tổ chức và bộ quy tắc. Thay vào đó, hội đồng cần đánh giá toàn diện: ý chí ban đầu của các bên thể hiện qua văn bản và hành vi, sự sẵn sàng của tổ chức quản lý, và khả năng bố trí các chức năng tương ứng trên thực tế. Việc Hội đồng trong vụ này chủ động hỏi SIAC về khả năng quản lý theo Quy tắc ICC và nhận được xác nhận tích cực là bước đi phù hợp, giúp làm rõ tính khả thi trước khi đưa ra quyết định về thẩm quyền.

Cách tiếp cận này phù hợp với chính sách trọng tài của Singapore được thể hiện tại Điều 15A International Arbitration Act. Theo quy định này, quy tắc trọng tài do các bên lựa chọn được tôn trọng và thực thi ở mức độ tối đa, trừ khi xung đột với các quy định bắt buộc của luật. Điều này phản ánh quan điểm rằng tổ chức trọng tài có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau tùy theo thỏa thuận của các bên: cung cấp bộ quy tắc, làm cơ quan chỉ định trọng tài viên, quản lý phí và tạm ứng, hoặc chỉ đóng vai trò quản lý hành chính theo một bộ quy tắc do tổ chức khác ban hành. Việc một tổ chức chấp nhận quản lý theo quy tắc của tổ chức khác không làm thay đổi bản chất thỏa thuận trọng tài mà các bên đã giao kết.

Những lưu ý khi soạn thảo và vận hành điều khoản trọng tài lai

Vụ việc cho thấy việc kết hợp tổ chức quản lý của một trung tâm với quy tắc của trung tâm khác tiềm ẩn rủi ro tranh chấp về thẩm quyền nếu không được chuẩn bị kỹ. Các bên cần xác định rõ lý do lựa chọn hình thức lai (ví dụ chi phí quản lý, sự quen thuộc với một bộ quy tắc, hoặc yêu cầu về địa điểm). Trước khi đưa điều khoản vào hợp đồng, nên chủ động liên hệ tổ chức được chỉ định làm đơn vị quản lý để xác nhận khả năng áp dụng quy tắc của tổ chức khác và cơ chế thực hiện các chức năng tương ứng.

Trong quá trình tố tụng, hành vi của các bên cũng có ý nghĩa quan trọng. Việc một bên trước đó tích cực viện dẫn điều khoản lai để phản đối thẩm quyền của tổ chức khác, sau đó lại phủ nhận chính điều khoản đó khi vụ việc được đưa về đúng tổ chức mình từng yêu cầu, sẽ bị đánh giá là thiếu nhất quán. Hành vi này không chỉ ảnh hưởng đến uy tín mà còn có thể dẫn đến chế tài về chi phí, như Tòa đã áp dụng trong vụ việc.

LIÊN HỆ ĐẾN VIỆT NAM

Về mặt pháp lý, loại thỏa thuận này không thuộc các trường hợp thỏa thuận trọng tài vô hiệu được liệt kê tại Điều 18 Luật Trọng tài thương mại năm 2010. Các căn cứ vô hiệu theo điều luật này bao gồm tranh chấp không thuộc thẩm quyền trọng tài, người xác lập không có thẩm quyền hoặc năng lực hành vi, hình thức không phù hợp, bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép, hoặc vi phạm điều cấm của pháp luật. Thỏa thuận lai không nằm trong các trường hợp nêu trên. Do đó, không có cơ sở để tuyên bố thỏa thuận vô hiệu chỉ vì lý do các bên chọn một trung tâm nhưng áp dụng quy tắc của trung tâm khác.

Tuy nhiên, vấn đề đặt ra không phải là hiệu lực mà là tính khả thi của thỏa thuận. Luật Trọng tài thương mại năm 2010 sử dụng khái niệm “thỏa thuận trọng tài không thể thực hiện được” tại nhiều điều khoản (Điều 6, Điều 7, khoản 4 Điều 35, Điều 43, Điều 44) nhưng không định nghĩa cụ thể. Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP đã lấp khoảng trống này tại khoản 4 Điều 4. Theo đó, thỏa thuận lựa chọn một Trung tâm trọng tài nhưng áp dụng quy tắc tố tụng của Trung tâm khác chỉ bị coi là không thể thực hiện được khi đồng thời thỏa mãn hai điều kiện:

(i) Điều lệ của Trung tâm trọng tài mà các bên lựa chọn không cho phép áp dụng quy tắc tố tụng của Trung tâm trọng tài khác; và

(ii) Các bên không đạt được thỏa thuận về việc lựa chọn một quy tắc tố tụng thay thế.

Nếu Trung tâm được lựa chọn cho phép áp dụng quy tắc của tổ chức khác, thỏa thuận vẫn có thể thực hiện được và Trung tâm đó vẫn có thẩm quyền giải quyết tranh chấp theo đúng quy tắc mà các bên đã thỏa thuận. Thực tiễn cũng ghi nhận rằng việc thay đổi quy tắc tố tụng thường được xem là một đề nghị mới và chỉ có hiệu lực khi được Trung tâm chấp thuận.

Điểm còn chưa rõ ràng nằm ở tiêu chí xác định khi nào điều lệ của Trung tâm được coi là “cho phép” hoặc “không cho phép”. Lấy ví dụ Quy tắc tố tụng của VIAC, khoản 1 Điều 1 chỉ quy định rằng Quy tắc này được áp dụng để giải quyết các tranh chấp tại VIAC, nhưng không nêu rõ việc có cho phép áp dụng quy tắc của Trung tâm khác hay không. Theo một cách hiểu hợp lý, nếu điều lệ không quy định rõ việc cấm thì nên được suy đoán theo hướng cho phép, nhằm tôn trọng ý chí các bên.

Trong thực tiễn xét xử, một số quyết định của Tòa án đã tiếp cận theo hướng coi thỏa thuận lai là không thể thực hiện được đơn cử như Quyết định số 21/2019/KDTM-GĐT nhưng chưa làm rõ được liệu điều lệ của Trung tâm được lựa chọn có thực sự không cho phép áp dụng quy tắc khác hay không. Việc bỏ qua bước kiểm tra này có thể dẫn đến hệ quả là chuyển tranh chấp sang Tòa án, trong khi ý chí ban đầu của các bên là lựa chọn phương án trọng tài.

So với cách tiếp cận của Tòa Phúc thẩm Singapore trong vụ Insigma v Alstom [2009] SGCA 24, có thể nhận thấy sự khác biệt đáng chú ý. Tại Singapore, Tòa ưu tiên nguyên tắc giải thích hiệu quả và tính khả thi thực tế. Khi tổ chức quản lý (SIAC) sẵn sàng tiếp nhận và bố trí cơ chế thực hiện các chức năng theo quy tắc của tổ chức khác (ICC), điều khoản được duy trì hiệu lực. Yếu tố then chốt là sự sẵn sàng và khả năng của tổ chức quản lý, chứ không phải sự khác biệt về tên tổ chức hay bộ quy tắc.

Tại Việt Nam, khung pháp lý hiện hành, đặc biệt là khoản 4 Điều 4 Nghị quyết 01/2014, đặt trọng tâm vào việc điều lệ của Trung tâm có cho phép hay không, kết hợp với khả năng các bên thỏa thuận lại quy tắc thay thế. Cách tiếp cận này mang tính hình thức hơn và có thể dẫn đến việc thỏa thuận bị coi là không thể thực hiện được ngay cả khi Trung tâm trên thực tế sẵn sàng quản lý theo quy tắc khác. Hệ quả là ý chí lựa chọn trọng tài của các bên có nguy cơ không được bảo vệ triệt để, và tranh chấp bị chuyển sang Tòa án.

Từ góc độ so sánh, bài học từ Bản án Singapore có giá trị tham khảo nhất định đối với Việt Nam. Nếu Trung tâm trọng tài Việt Nam thể hiện rõ sự sẵn sàng và xây dựng được cơ chế nội bộ để thực hiện các chức năng tương ứng theo quy tắc của tổ chức khác, thì việc duy trì thỏa thuận lai sẽ phù hợp hơn với nguyên tắc tôn trọng ý chí các bên. Đồng thời, việc Tòa án khi đánh giá tính “không thể thực hiện được” cần kiểm tra đầy đủ cả hai điều kiện của khoản 4 Điều 4 Nghị quyết 01/2014, đặc biệt là nội dung điều lệ của Trung tâm, thay vì mặc nhiên kết luận thỏa thuận không thể thực hiện chỉ vì sự khác biệt giữa tổ chức quản lý và bộ quy tắc.

Về hướng hoàn thiện, một số ý kiến cho rằng nên nghiên cứu cơ chế linh hoạt hơn, tương tự tinh thần khoản 5 Điều 43 Luật Trọng tài thương mại năm 2010. Theo đó, nếu các bên không thỏa thuận được quy tắc thay thế thì nguyên đơn có quyền lựa chọn giữa Trung tâm đã được chỉ định hoặc Trung tâm có quy tắc mà các bên đã lựa chọn. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm tôn trọng ý chí giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, vừa hạn chế việc chuyển tranh chấp sang Tòa án một cách không cần thiết.

Tóm lại, thực tiễn Việt Nam hiện nay ghi nhận rằng thỏa thuận trọng tài lai không vô hiệu nhưng có nguy cơ bị coi là không thể thực hiện được theo Nghị quyết 01/2014 nếu không thỏa mãn điều kiện về điều lệ Trung tâm và sự thỏa thuận lại của các bên. So với cách tiếp cận ưu tiên tính khả thi và ý chí các bên của Singapore, khung pháp lý Việt Nam còn thiên về hình thức hơn. Việc các Trung tâm trọng tài chủ động thể hiện sự sẵn sàng và Tòa án kiểm tra đầy đủ các điều kiện pháp lý sẽ góp phần bảo vệ tốt hơn thỏa thuận trọng tài mà các bên đã giao kết.